óc nóc

óc nóc

Một đứa trẻ nhìn thấy một con óc nóc bơi trong vũng nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ (phương ngữ):
    • Nòng nọc: "óc nóc" từ địa phương dùng để chỉ ấu trùng của ếch, nhái, thân hình bầu dục, đuôi dài, thường sống dưới nước trước khi phát triển thành ếch trưởng thành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mấy đứa nhỏ thích bắt óc nócao sau nhà. (Những đứa trẻ thích bắt nòng nọcao sau nhà.)
    • Óc nóc bơi lội tung tăng trong nước mưa. (Nòng nọc bơi lội tung tăng trong nước mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "óc nóc" thường được dùng trong văn nói hoặc văn học miêu tả vùng quê, đặc biệt các tỉnh miền Tây Nam Bộ Việt Nam.
    • Những ngày mưa, trẻ xách rổ ra đồng bắt óc nóc. (Vào những ngày mưa, trẻ xách rổ ra đồng bắt nòng nọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Nòng nọc (danh từ): từ phổ thông chỉ ấu trùng của ếch, nhái.

    • Nòng nọc đuôi dài sống dưới nước. (Nòng nọc đuôi dài sống dưới nước.)
  • Óc (danh từ): trong từ "óc nóc", "óc" có thể liên quan đến hình dạng tròn, giống như cái óc (bộ phận cơ thể).

Từ đồng nghĩa
  • Nòng nọc: từ phổ thông, đồng nghĩa hoàn toàn với "óc nóc".
  • Ốc nóc: một biến thể phương ngữ khác (ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa từ "óc nóc". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả thiên nhiên hoặc tuổi thơ nông thôn.

Từ chứa "óc nóc"